依照
—
Gợi nhớ
Từ "依照" (yīzhào) mang nghĩa "căn cứ vào, theo", kết hợp bởi 依 (yī - y): "dựa vào" + 照 (zhào - chiếu): "chiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 依: Con người (亻) khoác tấm áo ấm (衣) sát bên mình để tìm chỗ che chở, nương tựa và dựa vào (依). • Chữ 照: Ánh mặt trời (日) rực rỡ như vẫy gọi (召) ngọn lửa (灬) cùng bừng sáng để soi tỏ vạn vật là chiếu sáng, chụp ảnh (照).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 依照
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
giới từ
Nghĩa:căn cứ vào, theo
Ví dụ (3)
请依照说明操作。
Hãy thao tác theo hướng dẫn.
Please operate according to the instructions.
我们依照合同付款。
Chúng tôi thanh toán căn cứ vào hợp đồng.
We make payments in accordance with the contract.
比赛依照规则进行。
Cuộc thi tiến hành theo quy tắc.
The competition proceeds according to the rules.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây