也好
—
Gợi nhớ
Từ "也好" (yěhǎo) nghĩa là "cũng được; dù là", ghép bởi: 也 (yě): cũng + 好 (hǎo): tốt.
Thành phần cấu tạo
也好
cũng được; dù là
也
女
子
Phân tích từ 也好
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:cũng được; dù là
Ví dụ (3)
你去也好,我去也好,都可以。
Bạn đi cũng được, tôi đi cũng được, đều được.
Whether you go or I go, either is fine.
休息一下也好。
Nghỉ một chút cũng được.
Taking a short break would be good too.
不管晴天也好,雨天也好,他都跑步。
Dù trời nắng cũng được, trời mưa cũng vậy, anh ấy đều chạy bộ.
Whether it is sunny or rainy, he goes for a run.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây