Gợi nhớ
Từ "酸甜苦辣咸" (suāntián-kǔlàxián) mang nghĩa "chua ngọt đắng cay mặn, đủ mọi mùi vị cuộc đời", kết hợp bởi 酸 (suān - toan): "chua" + 甜 (tián - điềm): "Ngọt" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng" + 辣 (là - lạt): "Cay" + 咸 (xián - hàm): "Có muối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 酸: Bình rượu ủ lâu ngày (酉) khiến người uống bước đi chầm chậm (夋) vì vị lên men đã chuyển sang chua và làm bắp chân mỏi nhức (酸). • Chữ 甜: Đầu lưỡi (舌) chạm vào thức ăn mang vị cam thảo ngon lành (甘) sẽ cảm nhận ngay được hương vị ngọt ngào (甜). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦). • Chữ 辣: Bó (束) ớt chín mang vị cay nồng (辛) xộc thẳng lên đầu lưỡi tạo nên cảm giác tê nóng, cay (辣). • Chữ 咸: Cái miệng (口) nếm thử chút muối biển tất cả (戌) đều cảm nhận ngay vị đậm đà, mặn mòi (咸).