农产品
—
Gợi nhớ
Từ "农产品" (nóngchǎnpǐn) mang nghĩa "nông sản", kết hợp bởi 农 (nóng - nông): "Nông nghiệp" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 农: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 农产品
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nông sản
Ví dụ (3)
市场上有很多新鲜农产品。
Ở chợ có rất nhiều nông sản tươi.
There is a lot of fresh agricultural produce at the market.
这里的农产品卖到全国。
Nông sản ở đây được bán ra cả nước.
The agricultural products here are sold across the country.
农产品价格今年比较稳定。
Giá nông sản năm nay khá ổn định.
Prices of agricultural products are relatively stable this year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây