宽度
—
Gợi nhớ
Từ "宽度" (kuāndù) mang nghĩa "chiều rộng, độ rộng", kết hợp bởi 宽 (kuān - khoan): "Rộng lớn" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宽: Dưới mái nhà (宀) thoáng đãng đến mức phóng tầm mắt nhìn ra vẫn thấy cả thảm cỏ cây (苋) xanh mát bên trong, gợi không gian rộng lớn và tấm lòng khoan dung (宽). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宽度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chiều rộng, độ rộng
Ví dụ (3)
这条路的宽度不够。
Chiều rộng của con đường này không đủ.
The width of this road is not enough.
请测量桌子的宽度。
Hãy đo chiều rộng của cái bàn.
Please measure the width of the table.
屏幕宽度可以自动调整。
Độ rộng màn hình có thể tự động điều chỉnh.
The screen width can be adjusted automatically.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây