递给
—
Gợi nhớ
Từ "递给" (dìgěi) mang nghĩa "đưa cho, trao cho", kết hợp bởi 递 (dì - đệ): "Đưa" + 给 (gěi - cấp): "cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 递: Người em trai (弟) nhanh nhẹn rảo bước trên đường (辶) mang bưu phẩm trao tận tay và chuyển phát cho khách (递). • Chữ 给: Dùng sợi tơ hồng (纟) buộc gọn món quà rồi trao tận tay để gắn kết (合) tấm lòng chính là hành động cho, biếu, tặng (给).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 递给
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đưa cho, trao cho
Ví dụ (3)
她把水递给客人。
Cô ấy đưa nước cho khách.
She handed the water to the guest.
请把这本书递给老师。
Hãy đưa cuốn sách này cho giáo viên.
Please hand this book to the teacher.
他递给我一张名片。
Anh ấy trao cho tôi một tấm danh thiếp.
He handed me a business card.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây