ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
递给
dìgěi
đưa cho, trao cho
Hán việt: đệ cấp
—

Gợi nhớ

Từ "递给" (dìgěi) mang nghĩa "đưa cho, trao cho", kết hợp bởi 递 (dì - đệ): "Đưa" + 给 (gěi - cấp): "cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 递: Người em trai (弟) nhanh nhẹn rảo bước trên đường (辶) mang bưu phẩm trao tận tay và chuyển phát cho khách (递). • Chữ 给: Dùng sợi tơ hồng (纟) buộc gọn món quà rồi trao tận tay để gắn kết (合) tấm lòng chính là hành động cho, biếu, tặng (给).

Thành phần cấu tạo

递给
dìgěi
đưa cho, trao cho
递
dì • đệ
Đưa
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
弟
Đệ
Em trai / âm đọc (bên trong)
给
gěi • cấp
cho
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, dây (nằm bên trái)
合
Hợp
Hợp lại, gặp nhau / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đưa cho, trao cho
Ví dụ (3)
tā她bǎ把shuǐ水dìgěi递给kèrén客人。
Cô ấy đưa nước cho khách.
She handed the water to the guest.
qǐng请bǎ把zhè这běn本shū书dìgěi递给lǎoshī老师。
Hãy đưa cuốn sách này cho giáo viên.
Please hand this book to the teacher.
tā他dìgěi递给wǒ我yì一zhāng张míngpiàn名片。
Anh ấy trao cho tôi một tấm danh thiếp.
He handed me a business card.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây