ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
交给
jiāo gěi
giao cho
Hán việt: giao cấp
—

Gợi nhớ

Từ "交给" (jiāo gěi) mang nghĩa "giao cho", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 给 (gěi - cấp): "cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 给: Dùng sợi tơ hồng (纟) buộc gọn món quà rồi trao tận tay để gắn kết (合) tấm lòng chính là hành động cho, biếu, tặng (给).

Thành phần cấu tạo

交给
jiāo gěi
giao cho
交
jiāo • giao
giao
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
父
Phụ
Cha, hai tay giao nhau (phía dưới)
给
gěi • cấp
cho
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, dây (nằm bên trái)
合
Hợp
Hợp lại, gặp nhau / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:giao cho
Ví dụ (3)
qǐng请bǎ把zhè这fèn份cáiliào材料jiāogěi交给lǎoshī老师。
Hãy giao tài liệu này cho giáo viên.
Please hand this material over to the teacher.
jīnglǐ经理bǎ把xīn新xiàngmù项目jiāogěi交给le了tā她。
Quản lý giao dự án mới cho cô ấy.
The manager handed the new project over to her.
yàoshi钥匙jiāogěi交给qiántái前台jiù就kěyǐ可以le了。
Giao chìa khóa cho quầy lễ tân là được.
Just hand the key to the front desk.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây