交给
—
Gợi nhớ
Từ "交给" (jiāo gěi) mang nghĩa "giao cho", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 给 (gěi - cấp): "cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 给: Dùng sợi tơ hồng (纟) buộc gọn món quà rồi trao tận tay để gắn kết (合) tấm lòng chính là hành động cho, biếu, tặng (给).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 交给
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giao cho
Ví dụ (3)
请把这份材料交给老师。
Hãy giao tài liệu này cho giáo viên.
Please hand this material over to the teacher.
经理把新项目交给了她。
Quản lý giao dự án mới cho cô ấy.
The manager handed the new project over to her.
钥匙交给前台就可以了。
Giao chìa khóa cho quầy lễ tân là được.
Just hand the key to the front desk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây