大熊猫dà
—
Gợi nhớ
Từ "大熊猫dà" (dà xióng mā) nghĩa là "panda; giant panda", ghép bởi: 大 (dà): to + 熊 (xióng): Con gấu + 猫 (māo): con mèo.
Thành phần cấu tạo
大熊猫dà
panda; giant panda
大
能
灬
犭
苗
Phân tích từ 大熊猫dà
Từ ghép (16)
Câu ví dụ (8)
你多大了?
Bạn bao nhiêu tuổi?
How old are you?
沙发上睡着一只猫。
Trên ghế sofa có một con mèo đang ngủ.
One cat.
我的邻居家里养了五只猫。
Nhà hàng xóm của tôi nuôi năm con mèo.
Five cats.
老虎张开了大口,看起来真可怕。
Con hổ há miệng thật to, trông thật đáng sợ.
He has a big mouth.
这件衣服太大了。
Bộ quần áo này quá lớn.
This piece of clothing is too big.
他在大学学法律。
Anh ấy học luật ở trường đại học.
He studies law at the university.
我在大学学的是阿拉伯语。
Tôi học tiếng Ả Rập ở đại học.
I studied Arabic in college.
我的朋友在大学学习俄语。
Bạn của tôi học tiếng Nga ở đại học.
My friend studies Russian at the university.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây