传递
—
Gợi nhớ
Từ "传递" (chuándì) mang nghĩa "truyền đi, chuyển giao", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 递 (dì - đệ): "Đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 递: Người em trai (弟) nhanh nhẹn rảo bước trên đường (辶) mang bưu phẩm trao tận tay và chuyển phát cho khách (递).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 传递
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:truyền đi, chuyển giao
Ví dụ (3)
老师传递了重要信息。
Giáo viên truyền đi thông tin quan trọng.
The teacher conveyed important information.
微笑可以传递友好。
Nụ cười có thể truyền tải sự thân thiện.
A smile can convey friendliness.
请把文件传递给下一位。
Hãy chuyển tài liệu cho người tiếp theo.
Please pass the document to the next person.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây