ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
传递
chuándì
truyền đi, chuyển giao
Hán việt: truyền đệ
—

Gợi nhớ

Từ "传递" (chuándì) mang nghĩa "truyền đi, chuyển giao", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 递 (dì - đệ): "Đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 递: Người em trai (弟) nhanh nhẹn rảo bước trên đường (辶) mang bưu phẩm trao tận tay và chuyển phát cho khách (递).

Thành phần cấu tạo

传递
chuándì
truyền đi, chuyển giao
传
chuán / zhuàn • truyền
Truyền
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (nằm bên phải)
递
dì • đệ
Đưa
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
弟
Đệ
Em trai / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:truyền đi, chuyển giao
Ví dụ (3)
lǎoshī老师chuándì传递le了zhòngyào重要xìnxī信息。
Giáo viên truyền đi thông tin quan trọng.
The teacher conveyed important information.
wēixiào微笑kěyǐ可以chuándì传递yǒuhǎo友好。
Nụ cười có thể truyền tải sự thân thiện.
A smile can convey friendliness.
qǐng请bǎ把wénjiàn文件chuándì传递gěi给xià下yí一wèi位。
Hãy chuyển tài liệu cho người tiếp theo.
Please pass the document to the next person.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây