ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拆除
chāichú
tháo dỡ, phá dỡ
Hán việt: sách trừ
—

Gợi nhớ

Từ "拆除" (chāichú) mang nghĩa "tháo dỡ, phá dỡ", kết hợp bởi 拆 (chāi - sách): "tháo dỡ" + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拆: Dùng bàn tay (扌) đẩy lùi và gỡ bỏ (斥) từng mối ghép để tháo dỡ, bóc mở ra (拆). • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).

Thành phần cấu tạo

拆除
chāichú
tháo dỡ, phá dỡ
拆
chāi • sách
tháo dỡ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
斥
Xích
Đẩy / âm đọc (bên phải)
除
chú • trừ
Loại bỏ
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
余
Dư
Thừa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tháo dỡ, phá dỡ
Ví dụ (3)
gōngrén工人zhèngzài正在chāichú拆除jiù旧fángzi房子。
Công nhân đang tháo dỡ ngôi nhà cũ.
Workers are demolishing the old house.
zhè这zuò座qiáo桥xià下gè个yuè月chāichú拆除。
Cây cầu này sẽ bị phá dỡ tháng sau.
This bridge will be demolished next month.
guǎnggàopái广告牌yǐjīng已经bèi被chāichú拆除。
Biển quảng cáo đã bị tháo dỡ.
The billboard has already been dismantled.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây