拆除
—
Gợi nhớ
Từ "拆除" (chāichú) mang nghĩa "tháo dỡ, phá dỡ", kết hợp bởi 拆 (chāi - sách): "tháo dỡ" + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拆: Dùng bàn tay (扌) đẩy lùi và gỡ bỏ (斥) từng mối ghép để tháo dỡ, bóc mở ra (拆). • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拆除
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tháo dỡ, phá dỡ
Ví dụ (3)
工人正在拆除旧房子。
Công nhân đang tháo dỡ ngôi nhà cũ.
Workers are demolishing the old house.
这座桥下个月拆除。
Cây cầu này sẽ bị phá dỡ tháng sau.
This bridge will be demolished next month.
广告牌已经被拆除。
Biển quảng cáo đã bị tháo dỡ.
The billboard has already been dismantled.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây