ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
猜测
cāicè
phỏng đoán, suy đoán
Hán việt: sai trắc
—

Gợi nhớ

Từ "猜测" (cāicè) mang nghĩa "phỏng đoán, suy đoán", kết hợp bởi 猜 (cāi - sai): "đoán" + 测 (cè - trắc): "đo lường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猜: Chú chó săn (犭) tinh nhạy đánh hơi giữa đám cỏ xanh (青) để phán đoán dấu vết con mồi, nghĩa là phỏng đoán, đoán (猜). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测).

Thành phần cấu tạo

猜测
cāicè
phỏng đoán, suy đoán
猜
cāi • sai
đoán
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó (nằm bên trái)
青
Thanh
Xanh / âm đọc (nằm bên phải)
测
cè • trắc
đo lường
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
则
Tắc
Quy tắc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:phỏng đoán, suy đoán
Ví dụ (3)
dàjiā大家dōu都zài在cāicè猜测yuányīn原因。
Mọi người đều đang phỏng đoán nguyên nhân.
Everyone is guessing the reason.
wǒ我zhǐshì只是cāicè猜测,bù不yídìng一定zhèngquè正确。
Tôi chỉ suy đoán, không nhất định đúng.
I am just guessing; it's not necessarily right.
búyào不要gēnjù根据wàibiǎo外表cāicè猜测biérén别人。
Đừng dựa vào vẻ ngoài để phỏng đoán người khác.
Do not make guesses about others based on their appearance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây