猜测
—
Gợi nhớ
Từ "猜测" (cāicè) mang nghĩa "phỏng đoán, suy đoán", kết hợp bởi 猜 (cāi - sai): "đoán" + 测 (cè - trắc): "đo lường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猜: Chú chó săn (犭) tinh nhạy đánh hơi giữa đám cỏ xanh (青) để phán đoán dấu vết con mồi, nghĩa là phỏng đoán, đoán (猜). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 猜测
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phỏng đoán, suy đoán
Ví dụ (3)
大家都在猜测原因。
Mọi người đều đang phỏng đoán nguyên nhân.
Everyone is guessing the reason.
我只是猜测,不一定正确。
Tôi chỉ suy đoán, không nhất định đúng.
I am just guessing; it's not necessarily right.
不要根据外表猜测别人。
Đừng dựa vào vẻ ngoài để phỏng đoán người khác.
Do not make guesses about others based on their appearance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây