遇见
—
Gợi nhớ
Từ "遇见" (yùjiàn) mang nghĩa "gặp, gặp phải", kết hợp bởi 遇 (yù - ngộ): "gặp gỡ" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遇: Đang bước đi trên con đường dài (辶), ta tình cờ chạm mặt người bạn nơi góc phố (禺) tạo nên cuộc gặp gỡ bất ngờ (遇). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 遇见
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gặp, gặp phải
Ví dụ (3)
我在车站遇见了老师。
Tôi gặp giáo viên ở nhà ga.
I ran into my teacher at the station.
她昨天遇见一位老朋友。
Hôm qua cô ấy gặp một người bạn cũ.
She met an old friend yesterday.
遇见困难时不要放弃。
Khi gặp khó khăn đừng bỏ cuộc.
Do not give up when you encounter difficulties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây