ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
遇见
yùjiàn
gặp, gặp phải
Hán việt: ngộ kiến
—

Gợi nhớ

Từ "遇见" (yùjiàn) mang nghĩa "gặp, gặp phải", kết hợp bởi 遇 (yù - ngộ): "gặp gỡ" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遇: Đang bước đi trên con đường dài (辶), ta tình cờ chạm mặt người bạn nơi góc phố (禺) tạo nên cuộc gặp gỡ bất ngờ (遇). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).

Thành phần cấu tạo

遇见
yùjiàn
gặp, gặp phải
遇
yù • ngộ
gặp gỡ
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
禺
Chữ Ngu
Loài khỉ, khu vực / âm đọc (bên trong)
见
jiàn / xiàn • kiến
gặp
目
Bộ Mục
Con mắt quan sát
儿
Bộ Nhi
Đôi chân người bước đi

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:gặp, gặp phải
Ví dụ (3)
wǒ我zài在chēzhàn车站yùjiàn遇见le了lǎoshī老师。
Tôi gặp giáo viên ở nhà ga.
I ran into my teacher at the station.
tā她zuótiān昨天yùjiàn遇见yí一wèi位lǎo老péngyou朋友。
Hôm qua cô ấy gặp một người bạn cũ.
She met an old friend yesterday.
yùjiàn遇见kùnnán困难shí时búyào不要fàngqì放弃。
Khi gặp khó khăn đừng bỏ cuộc.
Do not give up when you encounter difficulties.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây