准新郎
—
Gợi nhớ
Từ "准新郎" (zhǔnxīnláng) mang nghĩa "chú rể tương lai, chú rể", kết hợp bởi 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn" + 新 (xīn - tân): "mới" + 郎 (láng - lang): "Chàng trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 郎: Người thanh niên có phẩm hạnh tốt lành (良) sinh trưởng nơi thành ấp (阝) được mọi người quý mến gọi là chàng trai, tân lang (郎).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 准新郎
Từ ghép (16)
Câu ví dụ (8)
她的西班牙语发音很标准。
Cô ấy phát âm tiếng Tây Ban Nha rất chuẩn.
Her Spanish pronunciation is very standard.
你的发音很准确。
Phát âm của bạn rất chính xác.
Your pronunciation is very accurate.
他买了一本新书。
Anh ấy đã mua một cuốn sách mới.
He bought a new book.
明天我要买新鞋子。
Ngày mai tôi sẽ mua giày mới.
Tomorrow I will buy new shoes.
上午的空气很新鲜。
Không khí buổi sáng rất trong lành.
The air is very fresh in the morning.
他在这个安静的小区里住了三年。
Anh ấy đã sống ở khu dân cư yên tĩnh này được ba năm.
He bought a new house.
我在商店买了一部新手机。
Tôi đã mua một chiếc điện thoại di động mới ở cửa hàng.
I bought a new mobile phone at the store.
他给我们介绍了这个新产品。
Anh ấy đã giới thiệu sản phẩm mới này cho chúng tôi.
He introduced us to this new product.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây