树林
—
Gợi nhớ
Từ "树林" (shùlín) mang nghĩa "rừng cây", kết hợp bởi 树 (shù - thụ): "cây" + 林 (lín - lâm): "rừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 树: Đôi bàn tay (又) trồng cành gỗ (木) xuống đất rồi chăm chút đo đạc từng tấc (寸) cho đến khi vươn thành cái cây xanh tốt (树). • Chữ 林: Hai thân cây gỗ (木) mọc vươn cành đan vào nhau bên sườn đồi tạo thành một khu rừng xanh mát (林).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:rừng cây
Ví dụ (3)
村后有一片树林。
Sau làng có một khu rừng cây.
There are woods behind the village.
孩子们在树林边玩。
Bọn trẻ chơi bên rìa rừng cây.
The children are playing by the edge of the woods.
树林里空气很清新。
Không khí trong rừng cây rất trong lành.
The air in the woods is very fresh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây