ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
树林
shùlín
rừng cây
Hán việt: thụ lâm
—

Gợi nhớ

Từ "树林" (shùlín) mang nghĩa "rừng cây", kết hợp bởi 树 (shù - thụ): "cây" + 林 (lín - lâm): "rừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 树: Đôi bàn tay (又) trồng cành gỗ (木) xuống đất rồi chăm chút đo đạc từng tấc (寸) cho đến khi vươn thành cái cây xanh tốt (树). • Chữ 林: Hai thân cây gỗ (木) mọc vươn cành đan vào nhau bên sườn đồi tạo thành một khu rừng xanh mát (林).

Thành phần cấu tạo

树林
shùlín
rừng cây
树
shù • thụ
cây
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)
寸
Bộ Thốn
Tay đo, chăm sóc (nằm bên phải)
林
lín • lâm
rừng
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (nằm bên trái)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:rừng cây
Ví dụ (3)
cūn村hòu后yǒu有yí一piàn片shùlín树林。
Sau làng có một khu rừng cây.
There are woods behind the village.
háizi孩子men们zài在shùlín树林biān边wán玩。
Bọn trẻ chơi bên rìa rừng cây.
The children are playing by the edge of the woods.
shùlín树林lǐ里kōngqì空气hěn很qīngxīn清新。
Không khí trong rừng cây rất trong lành.
The air in the woods is very fresh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây