扩展
—
Gợi nhớ
Từ "扩展" (kuòzhǎn) mang nghĩa "mở rộng, lan rộng", kết hợp bởi 扩 (kuò - khuếch): "Mở rộng" + 展 (zhǎn - triển): "Trưng bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扩: Tay (扌) đẩy mái nhà (广) ra rộng hơn, tăng diện tích phạm vi, mở rộng 扩. • Chữ 展: Người thợ mở rộng tấm thân (尸) để trải những bộ y phục lộng lẫy (衣) ra cho mọi người cùng chiêm ngưỡng tại buổi trưng bày (展).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扩展
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mở rộng, lan rộng
Ví dụ (3)
公司计划扩展海外市场。
Công ty dự định mở rộng thị trường nước ngoài.
The company plans to expand its overseas market.
阅读可以扩展词汇量。
Đọc sách có thể mở rộng vốn từ.
Reading can expand your vocabulary.
这个软件增加了扩展功能。
Phần mềm này đã thêm chức năng mở rộng.
This software has added extension features.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây