ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
扩展
kuòzhǎn
mở rộng, lan rộng
Hán việt: khuếch triển
—

Gợi nhớ

Từ "扩展" (kuòzhǎn) mang nghĩa "mở rộng, lan rộng", kết hợp bởi 扩 (kuò - khuếch): "Mở rộng" + 展 (zhǎn - triển): "Trưng bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扩: Tay (扌) đẩy mái nhà (广) ra rộng hơn, tăng diện tích phạm vi, mở rộng 扩. • Chữ 展: Người thợ mở rộng tấm thân (尸) để trải những bộ y phục lộng lẫy (衣) ra cho mọi người cùng chiêm ngưỡng tại buổi trưng bày (展).

Thành phần cấu tạo

扩展
kuòzhǎn
mở rộng, lan rộng
扩
kuò • khuếch
Mở rộng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
广
Bộ Nghiễm
Rộng / âm đọc (bên phải)
展
zhǎn • triển
Trưng bày
尸
Bộ Thi
Cơ thể, ngôi nhà (bao góc trên trái)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (giao nhau)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:mở rộng, lan rộng
Ví dụ (3)
gōngsī公司jìhuà计划kuòzhǎn扩展hǎiwài海外shìchǎng市场。
Công ty dự định mở rộng thị trường nước ngoài.
The company plans to expand its overseas market.
yuèdú阅读kěyǐ可以kuòzhǎn扩展cíhuì词汇liàng量。
Đọc sách có thể mở rộng vốn từ.
Reading can expand your vocabulary.
zhè这gè个ruǎnjiàn软件zēngjiā增加le了kuòzhǎn扩展gōngnéng功能。
Phần mềm này đã thêm chức năng mở rộng.
This software has added extension features.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây