大规模
—
Gợi nhớ
Từ "大规模" (dàguīmó) mang nghĩa "quy mô lớn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 规 (guī - quy): "quy tắc" + 模 (mó / mú - mô): "mô hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 模: Khắc khúc gỗ (木) thành hình dáng chuẩn mực để khi đúc đồ không bị sai lệch (莫) chính là cái khuôn mẫu, mô hình (模).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quy mô lớn
Ví dụ (3)
公司进行了大规模招聘。
Công ty đã tiến hành tuyển dụng quy mô lớn.
The company carried out large-scale recruitment.
这座城市正在进行大规模建设。
Thành phố này đang xây dựng quy mô lớn.
This city is undergoing large-scale construction.
大规模活动需要提前做好安全准备。
Hoạt động quy mô lớn cần chuẩn bị an toàn từ trước.
Large-scale events require making safety preparations in advance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây