听众
—
Gợi nhớ
Từ "听众" (tīngzhòng) mang nghĩa "thính giả", kết hợp bởi 听 (tīng - thính): "nghe" + 众 (zhòng - chúng): "Đám đông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 听: Khi người đối diện mở miệng cất lời (口), ta tập trung phân định từng âm thanh nặng nhẹ như chiếc cân (斤) để lắng nghe thấu đáo (听). • Chữ 众: Ba người (人) cùng sánh bước đi bên nhau tạo thành một tập thể đông đúc, quần chúng và đám đông (众).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 听众
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thính giả
Ví dụ (3)
主持人感谢所有听众的支持。
Người dẫn chương trình cảm ơn sự ủng hộ của tất cả thính giả.
The host thanked all the listeners for their support.
这档节目有很多年轻听众。
Chương trình này có rất nhiều thính giả trẻ.
This program has many young listeners.
听众通过电话参与讨论。
Thính giả tham gia thảo luận qua điện thoại.
Listeners participated in the discussion by phone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây