ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
听众
tīngzhòng
thính giả
Hán việt: thính chúng
—

Gợi nhớ

Từ "听众" (tīngzhòng) mang nghĩa "thính giả", kết hợp bởi 听 (tīng - thính): "nghe" + 众 (zhòng - chúng): "Đám đông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 听: Khi người đối diện mở miệng cất lời (口), ta tập trung phân định từng âm thanh nặng nhẹ như chiếc cân (斤) để lắng nghe thấu đáo (听). • Chữ 众: Ba người (人) cùng sánh bước đi bên nhau tạo thành một tập thể đông đúc, quần chúng và đám đông (众).

Thành phần cấu tạo

听众
tīngzhòng
thính giả
听
tīng • thính
nghe
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu, phân biệt / âm đọc (nằm bên phải)
众
zhòng • chúng
Đám đông
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
从
Tòng
Hai người (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thính giả
Ví dụ (3)
zhǔchírén主持人gǎnxiè感谢suǒyǒu所有tīngzhòng听众de的zhīchí支持。
Người dẫn chương trình cảm ơn sự ủng hộ của tất cả thính giả.
The host thanked all the listeners for their support.
zhè这dàng档jiémù节目yǒu有hěn很duō多niánqīng年轻tīngzhòng听众。
Chương trình này có rất nhiều thính giả trẻ.
This program has many young listeners.
tīngzhòng听众tōngguò通过diànhuà电话cānyù参与tǎolùn讨论。
Thính giả tham gia thảo luận qua điện thoại.
Listeners participated in the discussion by phone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây