实际上
—
Gợi nhớ
Từ "实际上" (shíjìshàng) mang nghĩa "thực tế", kết hợp bởi 实 (shí - thực): "thực tế" + 际 (jì - tế): "biên giới" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 际: Nơi dãy đồi cao (阝) đặt cột mốc tế thần (示) để phân định lãnh thổ giữa hai vùng chính là đường biên giới, ranh giới (际). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 实际上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:thực tế
Ví dụ (3)
实际上,他已经知道答案了。
Thực ra, anh ấy đã biết đáp án rồi.
In fact, he already knows the answer.
这个问题看起来简单,实际上很复杂。
Vấn đề này nhìn có vẻ đơn giản, thực tế rất phức tạp.
This problem looks simple, but in fact it is very complicated.
实际上,我们还有很多工作要做。
Trên thực tế, chúng ta còn rất nhiều việc phải làm.
In reality, we still have a lot of work to do.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây