年初
—
Gợi nhớ
Từ "年初" (niánchū) mang nghĩa "đầu năm", kết hợp bởi 年 (nián - niên): "năm" + 初 (chū - sơ): "Ban đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 初: Người thợ may cầm kéo (刀) cắt đường chỉ đầu tiên trên tấm vải may áo (衤), đánh dấu bước khởi đầu, lúc ban đầu (初).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 年初
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đầu năm
Ví dụ (3)
年初公司制定了新的计划。
Đầu năm công ty đã lập kế hoạch mới.
The company made a new plan at the beginning of the year.
他年初开始学习中文。
Anh ấy bắt đầu học tiếng Trung từ đầu năm.
He started learning Chinese at the beginning of the year.
年初的工作通常比较忙。
Công việc đầu năm thường khá bận.
Work at the beginning of the year is usually quite busy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây