ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
年初
niánchū
đầu năm
Hán việt: niên sơ
—

Gợi nhớ

Từ "年初" (niánchū) mang nghĩa "đầu năm", kết hợp bởi 年 (nián - niên): "năm" + 初 (chū - sơ): "Ban đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 初: Người thợ may cầm kéo (刀) cắt đường chỉ đầu tiên trên tấm vải may áo (衤), đánh dấu bước khởi đầu, lúc ban đầu (初).

Thành phần cấu tạo

年初
niánchū
đầu năm
年
nián • niên
năm
年
Bộ Niên
Hình cây lúa chín qua một mùa vụ
初
chū • sơ
Ban đầu
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
刀
Bộ Đao
Dao (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đầu năm
Ví dụ (3)
niánchū年初gōngsī公司zhìdìng制定le了xīn新de的jìhuà计划。
Đầu năm công ty đã lập kế hoạch mới.
The company made a new plan at the beginning of the year.
tā他niánchū年初kāishǐ开始xuéxí学习zhōngwén中文。
Anh ấy bắt đầu học tiếng Trung từ đầu năm.
He started learning Chinese at the beginning of the year.
niánchū年初de的gōngzuò工作tōngcháng通常bǐjiào比较máng忙。
Công việc đầu năm thường khá bận.
Work at the beginning of the year is usually quite busy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây