ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
干吗
gànmá
tại sao, vì sao
Hán việt: cán ma
—

Gợi nhớ

Từ "干吗" (gànmá) nghĩa là "tại sao, vì sao", ghép bởi: 干 (gàn / gān): làm + 吗 (ma): không? à? nhỉ?.

Thành phần cấu tạo

干吗
gànmá
tại sao, vì sao
干
口
马

Định nghĩa (1)

1
đại từ
Nghĩa:tại sao, vì sao
Ví dụ (3)
nǐ你zhàn站zài在ménkǒu门口gànmá干吗?
Bạn đứng ở cửa làm gì?
What are you doing standing at the door?
zhème这么wǎn晚le了,nǐ你hái还chūqù出去gànmá干吗?
Muộn thế này rồi, bạn còn ra ngoài làm gì?
It's so late, why are you still going out?
tā他wèn问wǒ我zhōumò周末xiǎng想gànmá干吗。
Anh ấy hỏi tôi cuối tuần muốn làm gì.
He asked me what I wanted to do on the weekend.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây