中小学
—
Gợi nhớ
Từ "中小学" (zhōng-xiǎoxué) mang nghĩa "trường tiểu học và trung học", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 学 (xué - học): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 中小学
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trường tiểu học và trung học
Ví dụ (3)
这个政策面向全国中小学。
Chính sách này hướng tới các trường tiểu học và trung học trên toàn quốc.
This policy is aimed at primary and secondary schools nationwide.
中小学教师参加了培训。
Giáo viên tiểu học và trung học đã tham gia đào tạo.
Primary and secondary school teachers participated in the training.
附近有几所中小学。
Gần đây có vài trường tiểu học và trung học.
There are several primary and secondary schools nearby.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây