接下来
—
Gợi nhớ
Từ "接下来" (jiēxiàlái) mang nghĩa "tiếp theo", kết hợp bởi 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 下 (xià - hạ): "sau" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiếp theo
Ví dụ (3)
接下来,我们学习第三课。
Tiếp theo, chúng ta học bài ba.
Next, we will study Lesson Three.
接下来几天可能会下雨。
Vài ngày tiếp theo có thể sẽ mưa.
It might rain over the next few days.
接下来请你介绍一下自己。
Tiếp theo mời bạn giới thiệu bản thân một chút.
Next, please introduce yourself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây