部门经理
—
Gợi nhớ
Từ "部门经理" (Bùmén jīnglǐ) mang nghĩa "Trưởng phòng", kết hợp bởi 部 (bù - bộ): "bộ" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
部门经理
Trưởng phòng
部
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)
门
门
Bộ Môn (giản thể)
Hình cánh cửa (giản thể từ 門)
经
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ dệt dọc (bên trái)
巠
Chữ Kinh giản thể
Khung cửi căng sợi thẳng đứng (bên phải)
理
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 部门经理
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trưởng phòng
Ví dụ (3)
部门经理负责确认本组招聘需求。
Trưởng bộ phận phụ trách xác nhận nhu cầu tuyển dụng của nhóm mình.
The department manager is responsible for confirming the hiring needs of their team.
部门经理每周和HRBP开一次会。
Trưởng bộ phận họp với HRBP mỗi tuần một lần.
The department manager meets with the HRBP once a week.
新制度要求部门经理及时反馈员工表现。
Chế độ mới yêu cầu trưởng bộ phận phản hồi kịp thời biểu hiện của nhân viên.
The new policy requires department managers to provide timely feedback on employee performance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây