培训反馈
—
Gợi nhớ
Từ "培训反馈" (Péixùn fǎnkuì) mang nghĩa "Phản hồi đào tạo", kết hợp bởi 培 (péi - bồi): "bồi dưỡng" + 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện" + 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 馈 (kuì - quỹ): "biếu tặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 培: Vun từng lớp đất màu mỡ (土) lên gấp bội (咅) quanh gốc cây non để chăm bón và bồi dưỡng (培). • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训). • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 馈: Đem những món ăn ngon (饣) quý giá (贵) gói ghém trân trọng mang đến trao cho người thân bạn bè là quà biếu, biếu tặng (馈).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phản hồi đào tạo
Ví dụ (3)
培训反馈显示课程节奏有点快。
Phản hồi đào tạo cho thấy nhịp độ khóa học hơi nhanh.
Training feedback indicates that the pace of the course was a bit fast.
HR会根据培训反馈改进下一期课程。
HR sẽ cải thiện khóa sau dựa trên phản hồi đào tạo.
HR will improve the next session based on the training feedback.
真实的培训反馈比简单打高分更有价值。
Phản hồi đào tạo chân thực có giá trị hơn việc chỉ cho điểm cao.
Honest training feedback is more valuable than simply giving high scores.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây