ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
培训反馈
Péixùn fǎnkuì
Phản hồi đào tạo
Hán việt: bồi huấn phản quỹ
—

Gợi nhớ

Từ "培训反馈" (Péixùn fǎnkuì) mang nghĩa "Phản hồi đào tạo", kết hợp bởi 培 (péi - bồi): "bồi dưỡng" + 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện" + 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 馈 (kuì - quỹ): "biếu tặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 培: Vun từng lớp đất màu mỡ (土) lên gấp bội (咅) quanh gốc cây non để chăm bón và bồi dưỡng (培). • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训). • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 馈: Đem những món ăn ngon (饣) quý giá (贵) gói ghém trân trọng mang đến trao cho người thân bạn bè là quà biếu, biếu tặng (馈).

Thành phần cấu tạo

培训反馈
Péixùn fǎnkuì
Phản hồi đào tạo
培
péi • bồi
bồi dưỡng
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên phải)
训
xùn • huấn
Huấn luyện
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
川
Xuyên
Sông / âm đọc (nằm bên phải)
反
fǎn • phản
phản đối
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
馈
kuì • quỹ
biếu tặng
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn, lương thực (bên trái)
贵
Chữ Quý
đắt, quý giá (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phản hồi đào tạo
Ví dụ (3)
péixùn培训fǎnkuì反馈xiǎnshì显示kèchéng课程jiézòu节奏yǒudiǎn有点kuài快。
Phản hồi đào tạo cho thấy nhịp độ khóa học hơi nhanh.
Training feedback indicates that the pace of the course was a bit fast.
hrHRhuì会gēnjù根据péixùn培训fǎnkuì反馈gǎijìn改进xià下yìqī一期kèchéng课程。
HR sẽ cải thiện khóa sau dựa trên phản hồi đào tạo.
HR will improve the next session based on the training feedback.
zhēnshí真实de的péixùn培训fǎnkuì反馈bǐ比jiǎndān简单dǎ打gāofēn高分gèng更yǒu有jiàzhí价值。
Phản hồi đào tạo chân thực có giá trị hơn việc chỉ cho điểm cao.
Honest training feedback is more valuable than simply giving high scores.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây