培训材料
—
Gợi nhớ
Từ "培训材料" (Péixùn cáiliào) mang nghĩa "Tài liệu đào tạo", kết hợp bởi 培 (péi - bồi): "bồi dưỡng" + 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện" + 材 (cái - tài): "Vật liệu" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 培: Vun từng lớp đất màu mỡ (土) lên gấp bội (咅) quanh gốc cây non để chăm bón và bồi dưỡng (培). • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训). • Chữ 材: Thân cây gỗ (木) có cốt lõi tốt và giá trị sử dụng (才) được người thợ tuyển chọn làm nguyên liệu, vật liệu xây dựng (材). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tài liệu đào tạo
Ví dụ (3)
培训材料已经上传到学习平台。
Tài liệu đào tạo đã được tải lên nền tảng học tập.
The training materials have been uploaded to the learning platform.
讲师根据岗位案例更新了培训材料。
Giảng viên cập nhật tài liệu đào tạo dựa trên tình huống vị trí.
The instructor updated the training materials based on job-specific case studies.
培训材料太旧,会影响课程效果。
Tài liệu đào tạo quá cũ sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả khóa học.
Outdated training materials will affect the effectiveness of the course.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây