学习计划
—
Gợi nhớ
Từ "学习计划" (Xuéxí jìhuà) nghĩa là "Kế hoạch học tập", ghép bởi: 学 (xué): học + 习 (xí): học + 计 (jì): Kế hoạch + 划 (huá / huà): chèo.
Thành phần cấu tạo
学习计划
Kế hoạch học tập
⺍
冖
子
羽
讠
十
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kế hoạch học tập
Ví dụ (3)
她为自己制定了三个月的学习计划。
Cô ấy lập cho mình kế hoạch học tập ba tháng.
She made a three-month study plan for herself.
学习计划要包括目标、资源和时间安排。
Kế hoạch học tập cần bao gồm mục tiêu, tài nguyên và lịch thời gian.
A study plan should include goals, resources, and a schedule.
主管会定期检查员工学习计划的进展。
Quản lý sẽ định kỳ kiểm tra tiến độ kế hoạch học tập của nhân viên.
The supervisor regularly checks the progress of employees' learning plans.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây