ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
学习计划
Xuéxí jìhuà
Kế hoạch học tập
Hán việt: học tập kế hoạch
—

Gợi nhớ

Từ "学习计划" (Xuéxí jìhuà) nghĩa là "Kế hoạch học tập", ghép bởi: 学 (xué): học + 习 (xí): học + 计 (jì): Kế hoạch + 划 (huá / huà): chèo.

Thành phần cấu tạo

学习计划
Xuéxí jìhuà
Kế hoạch học tập
⺍
冖
子
羽
讠
十

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kế hoạch học tập
Ví dụ (3)
tā她wèi为zìjǐ自己zhìdìng制定le了sān三gè个yuè月de的xuéxí学习jìhuà计划。
Cô ấy lập cho mình kế hoạch học tập ba tháng.
She made a three-month study plan for herself.
xuéxí学习jìhuà计划yào要bāokuò包括mùbiāo目标、zīyuán资源hé和shíjiān时间ānpái安排。
Kế hoạch học tập cần bao gồm mục tiêu, tài nguyên và lịch thời gian.
A study plan should include goals, resources, and a schedule.
zhǔguǎn主管huì会dìngqī定期jiǎnchá检查yuángōng员工xuéxí学习jìhuà计划de的jìnzhǎn进展。
Quản lý sẽ định kỳ kiểm tra tiến độ kế hoạch học tập của nhân viên.
The supervisor regularly checks the progress of employees' learning plans.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây