ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
自动离职
Zìdòng lízhí
Tự ý thôi việc
Hán việt: tự động ly chức
—

Gợi nhớ

Từ "自动离职" (Zìdòng lízhí) mang nghĩa "Tự ý thôi việc", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 离 (lí - ly): "cách" + 职 (zhí - chức): "Công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 离: Cánh chim vùng thoát khỏi tấm lưới (凶) dưới mái hiên (亠) rồi in dấu chân (禸) bay đi thật xa, gợi cảnh chia lìa, xa cách (离). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职).

Thành phần cấu tạo

自动离职
Zìdòng lízhí
Tự ý thôi việc
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
离
lí • ly
cách
亠
Bộ Đầu
Phần đỉnh mái phía trên
凶
Chữ Hung
Cái lưới đan bắt chim ở giữa
禸
Bộ Nhựu
Vết chân muông thú rời đi (phía dưới)
职
zhí • chức
Công việc
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tự ý thôi việc
Ví dụ (3)
liánxù连续kuànggōng旷工duōrì多日kěnéng可能bèi被shìwéi视为zìdòng自动lízhí离职。
Tự ý vắng mặt nhiều ngày liên tiếp có thể bị xem là tự động nghỉ việc.
Unexcused absence for several consecutive days may be regarded as voluntary resignation.
yuángōng员工zìdòng自动lízhí离职qián前méiyǒu没有wánchéng完成gōngzuò工作jiāojiē交接。
Trước khi tự động nghỉ việc, nhân viên chưa hoàn thành bàn giao công việc.
The employee did not complete the work handover before abandoning their post.
gōngsī公司zhìdù制度zhōng中míngquè明确le了zìdòng自动lízhí离职de的rèndìng认定tiáojiàn条件。
Trong chế độ công ty có quy định rõ điều kiện xác định tự động nghỉ việc.
Company policy clearly defines the conditions for determining job abandonment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây