自动离职
—
Gợi nhớ
Từ "自动离职" (Zìdòng lízhí) mang nghĩa "Tự ý thôi việc", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 离 (lí - ly): "cách" + 职 (zhí - chức): "Công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 离: Cánh chim vùng thoát khỏi tấm lưới (凶) dưới mái hiên (亠) rồi in dấu chân (禸) bay đi thật xa, gợi cảnh chia lìa, xa cách (离). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职).
Thành phần cấu tạo
自动离职
Tự ý thôi việc
自
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
动
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
离
亠
Bộ Đầu
Phần đỉnh mái phía trên
凶
Chữ Hung
Cái lưới đan bắt chim ở giữa
禸
Bộ Nhựu
Vết chân muông thú rời đi (phía dưới)
职
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 自动离职
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tự ý thôi việc
Ví dụ (3)
连续旷工多日可能被视为自动离职。
Tự ý vắng mặt nhiều ngày liên tiếp có thể bị xem là tự động nghỉ việc.
Unexcused absence for several consecutive days may be regarded as voluntary resignation.
员工自动离职前没有完成工作交接。
Trước khi tự động nghỉ việc, nhân viên chưa hoàn thành bàn giao công việc.
The employee did not complete the work handover before abandoning their post.
公司制度中明确了自动离职的认定条件。
Trong chế độ công ty có quy định rõ điều kiện xác định tự động nghỉ việc.
Company policy clearly defines the conditions for determining job abandonment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây