行为面试
—
Gợi nhớ
Từ "行为面试" (Xíngwéi miànshì) mang nghĩa "Phỏng vấn hành vi", kết hợp bởi 行 (xíng / háng - hành): "được" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 试 (shì - thí): "thử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试).
Thành phần cấu tạo
行为面试
Phỏng vấn hành vi
Phân tích từ 行为面试
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phỏng vấn hành vi
Ví dụ (3)
行为面试常用过去经历预测未来表现。
Phỏng vấn hành vi thường dùng kinh nghiệm quá khứ để dự đoán biểu hiện tương lai.
Behavioral interviews often use past experiences to predict future performance.
在行为面试中,面试官会追问具体细节。
Trong phỏng vấn hành vi, người phỏng vấn sẽ hỏi sâu vào chi tiết cụ thể.
In a behavioral interview, the interviewer will ask follow-up questions for specific details.
行为面试可以了解候选人的真实工作方式。
Phỏng vấn hành vi có thể hiểu cách làm việc thật của ứng viên.
Behavioral interviews help reveal how a candidate actually works.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây