ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
人才猎头
Réncái liètoú
Săn đầu người
Hán việt: nhân tài liệp đầu
—

Gợi nhớ

Từ "人才猎头" (Réncái liètoú) nghĩa là "Săn đầu người", ghép bởi: 人 (rén): người + 才 (cái): mới + 猎 (liè): Săn bắn + 头 (tóu): đầu.

Thành phần cấu tạo

人才猎头
Réncái liètoú
Săn đầu người
人
才
犭
昔
头

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Săn đầu người
Ví dụ (3)
réncái人才liè猎tóu头bāngzhù帮助gōngsī公司xúnzhǎo寻找xī稀quē缺gǎngwèi岗位hòuxuǎnrén候选人。
Headhunter nhân tài giúp công ty tìm ứng viên cho vị trí khan hiếm.
Headhunters help the company find candidates for scarce positions.
shǐyòng使用réncái人才liè猎tóu头shí时,yào要xiān先míngquè明确zhíwèi职位huàxiàng画像。
Khi dùng headhunter nhân tài, cần làm rõ chân dung vị trí trước.
When using a headhunter, it is necessary to clearly define the ideal candidate profile first.
réncái人才liè猎tóu头tuījiàn推荐le了sān三wèi位gāojí高级gōngchéngshī工程师。
Headhunter nhân tài đã giới thiệu ba kỹ sư cấp cao.
The headhunter recommended three senior engineers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây