人才猎头
—
Gợi nhớ
Từ "人才猎头" (Réncái liètoú) nghĩa là "Săn đầu người", ghép bởi: 人 (rén): người + 才 (cái): mới + 猎 (liè): Săn bắn + 头 (tóu): đầu.
Thành phần cấu tạo
人才猎头
Săn đầu người
人
才
犭
昔
头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Săn đầu người
Ví dụ (3)
人才猎头帮助公司寻找稀缺岗位候选人。
Headhunter nhân tài giúp công ty tìm ứng viên cho vị trí khan hiếm.
Headhunters help the company find candidates for scarce positions.
使用人才猎头时,要先明确职位画像。
Khi dùng headhunter nhân tài, cần làm rõ chân dung vị trí trước.
When using a headhunter, it is necessary to clearly define the ideal candidate profile first.
人才猎头推荐了三位高级工程师。
Headhunter nhân tài đã giới thiệu ba kỹ sư cấp cao.
The headhunter recommended three senior engineers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây