人才招聘
—
Gợi nhớ
Từ "人才招聘" (Réncái zhāopìn) mang nghĩa "Tuyển dụng nhân tài", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 才 (cái - tài): "mới" + 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 聘 (pìn - sính): "thuê". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 才: Mầm cây non vừa nhú qua mặt đất rồi đâm rễ vươn nhánh (才) gợi nhắc đến tài năng thiên phú vừa mới bộc lộ (才). • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 聘: Lắng tai (耳) nghe những lời đối đáp khảng khái (甹) của bậc hiền tài để trọng dụng, mời chào và tuyển dụng (聘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 人才招聘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tuyển dụng nhân tài
Ví dụ (3)
人才招聘是公司扩张阶段的重点工作。
Tuyển dụng nhân tài là công việc trọng tâm trong giai đoạn mở rộng của công ty.
Talent recruitment is a key priority during the company's expansion phase.
人才招聘不能只追求速度,也要保证质量。
Tuyển dụng nhân tài không thể chỉ theo đuổi tốc độ mà còn phải bảo đảm chất lượng.
Talent recruitment cannot just pursue speed; it must also ensure quality.
市场竞争加大了人才招聘的难度。
Cạnh tranh thị trường làm tăng độ khó của tuyển dụng nhân tài.
Market competition has increased the difficulty of talent recruitment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây