任职资格
—
Gợi nhớ
Từ "任职资格" (Rènzhí zīgé) mang nghĩa "Yêu cầu năng lực cho vị trí", kết hợp bởi 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm" + 职 (zhí - chức): "Công việc" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 格 (gé - cách): "Mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格).
Thành phần cấu tạo
任职资格
Yêu cầu năng lực cho vị trí
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Yêu cầu năng lực cho vị trí
Ví dụ (3)
任职资格包括学历、经验和证书要求。
Tiêu chuẩn ứng tuyển bao gồm yêu cầu học vấn, kinh nghiệm và chứng chỉ.
Job qualifications include requirements for education, experience, and certificates.
候选人虽然经验丰富,但不完全符合任职资格。
Ứng viên tuy nhiều kinh nghiệm nhưng không hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn ứng tuyển.
Although the candidate is experienced, they do not fully meet the job qualifications.
HR根据任职资格筛选第一批简历。
HR sàng lọc đợt CV đầu tiên dựa trên tiêu chuẩn ứng tuyển.
HR screens the first batch of resumes based on the job qualifications.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây