入职手续
—
Gợi nhớ
Từ "入职手续" (Rùzhí shǒuxù) mang nghĩa "Thủ tục nhập việc", kết hợp bởi 入 (rù - nhập): "Vào" + 职 (zhí - chức): "Công việc" + 手 (shǒu - thủ): "tay" + 续 (xù - tục): "tiếp tục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 续: Những cuộn tơ (纟) được đem bán (卖) hết đợt này đến đợt khác, nối tiếp nhau liên tục không đứt đoạn (续).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 入职手续
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thủ tục nhập việc
Ví dụ (3)
新员工上午办理入职手续,下午参加培训。
Nhân viên mới buổi sáng làm thủ tục nhận việc, buổi chiều tham gia đào tạo.
New employees complete onboarding procedures in the morning and attend training in the afternoon.
入职手续包括签合同和提交证件。
Thủ tục nhận việc bao gồm ký hợp đồng và nộp giấy tờ.
Onboarding procedures include signing the contract and submitting identification documents.
HR提前准备好入职手续所需的材料。
HR chuẩn bị trước tài liệu cần cho thủ tục nhận việc.
HR prepares the materials required for onboarding procedures in advance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây