工作纪律
—
Gợi nhớ
Từ "工作纪律" (Gōngzuò jìlǜ) mang nghĩa "Kỷ luật làm việc", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 作 (zuò - tác): "làm" + 纪 (jì - kỷ): "kỷ luật" + 律 (lǜ - luật): "luật lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 纪: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ từng việc của chính bản thân mình (己) để giữ gìn kỷ luật và biên chép kỷ nguyên (纪). • Chữ 律: Mỗi bước chân đi (彳) đều phải tuân theo những điều được cây bút (聿) chép thành phép tắc, đó chính là luật lệ, quy định (律).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 工作纪律
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kỷ luật làm việc
Ví dụ (3)
迟到早退会影响工作纪律。
Đi muộn về sớm sẽ ảnh hưởng đến kỷ luật làm việc.
Arriving late and leaving early affects workplace discipline.
主管在会议上再次强调工作纪律。
Quản lý nhấn mạnh lại kỷ luật làm việc trong cuộc họp.
The supervisor emphasized workplace discipline again at the meeting.
良好的工作纪律能保证团队按时交付。
Kỷ luật làm việc tốt có thể bảo đảm đội nhóm bàn giao đúng hạn.
Good workplace discipline ensures that the team delivers on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây