出勤率
—
Gợi nhớ
Từ "出勤率" (Chūqín lǜ) mang nghĩa "Tỷ lệ đi làm", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 勤 (qín - cần): "siêng năng" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 勤: Dù công việc đồng áng trên mảnh đất sét (堇) có vất vả đến đâu, người nông dân vẫn dốc hết sức lực (力) làm việc siêng năng, chăm chỉ (勤). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
出勤率
Tỷ lệ đi làm
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tỷ lệ đi làm
Ví dụ (3)
本月团队的出勤率达到百分之九十八。
Tỷ lệ chuyên cần của đội tháng này đạt 98%.
The team's attendance rate reached 98 percent this month.
出勤率异常可能反映管理问题。
Tỷ lệ chuyên cần bất thường có thể phản ánh vấn đề quản lý.
An abnormal attendance rate may reflect management issues.
HR每周统计各部门的出勤率。
HR hằng tuần thống kê tỷ lệ chuyên cần của các phòng ban.
HR compiles the attendance rates of each department every week.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây