考核标准
—
Gợi nhớ
Từ "考核标准" (Kǎohé biāozhǔn) mang nghĩa "Tiêu chí đánh giá", kết hợp bởi 考 (kǎo - khảo): "thi" + 核 (hé - hạch): "Hạt nhân" + 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu" + 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 考: Bậc trưởng lão giàu kinh nghiệm (耂) đưa ra những câu hỏi hóc búa (丂) để sát hạch học trò trong kỳ thi cử, khảo sát (考). • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核). • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标). • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准).
Thành phần cấu tạo
考核标准
Tiêu chí đánh giá
考
耂
Bộ Lão (biến thể)
Già, kinh nghiệm (phía trên)
丂
Khảo
Vặn hỏi (phía dưới)
核
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
亥
Hợi
Giờ Hợi, thời gian / âm đọc (bên phải)
标
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
示
Bộ Thị
Chỉ thị, báo hiệu cho mọi người thấy (bên phải)
准
冫
Bộ Băng
Nước đá, chuẩn mực (nằm bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (nằm bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiêu chí đánh giá
Ví dụ (3)
考核标准公开后,员工更容易接受结果。
Sau khi tiêu chuẩn đánh giá được công khai, nhân viên dễ chấp nhận kết quả hơn.
After the evaluation criteria are made public, employees are more likely to accept the results.
不同岗位应该使用不同的考核标准。
Các vị trí khác nhau nên sử dụng tiêu chuẩn đánh giá khác nhau.
Different positions should use different evaluation criteria.
考核标准太模糊会引起争议。
Tiêu chuẩn đánh giá quá mơ hồ sẽ gây tranh cãi.
Vague evaluation criteria will cause controversy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây