变革管理
—
Gợi nhớ
Từ "变革管理" (Biàngé guǎnlǐ) mang nghĩa "Quản trị thay đổi", kết hợp bởi 变 (biàn - biến): "thay đổi" + 革 (gé - cách): "Da thú" + 管 (guǎn - quản): "ống" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 变: Đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦) ở phía trên làm sự vật chuyển hóa sang diện mạo mới, gọi là thay đổi, biến đổi (变). • Chữ 革: Tấm da thú (革) được người thợ thuộc da căng phẳng phơi khô để lột bỏ lớp lông cũ, mang nghĩa da thuộc hoặc cải cách, thay đổi (革). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
变革管理
Quản trị thay đổi
变
亦
Diệc (biến thể)
Cũng, phần trên (phía trên)
又
Bộ Hựu
Lại, bàn tay (phía dưới)
革
革
Bộ Cách
Hình tấm da thú được lột ra và phơi
管
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
官
Chữ Quan
Quan chức, viên chức / âm đọc (phía dưới)
理
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 变革管理
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Quản trị thay đổi
Ví dụ (3)
新系统上线需要做好变革管理。
Việc đưa hệ thống mới vào sử dụng cần làm tốt quản lý thay đổi.
Launching a new system requires proper change management.
变革管理可以减少员工的抵触情绪。
Quản lý thay đổi có thể giảm tâm lý chống đối của nhân viên.
Change management can reduce employee resistance.
HR在变革管理中负责沟通和培训。
HR phụ trách truyền thông và đào tạo trong quản lý thay đổi.
HR is responsible for communication and training in change management.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây