人力配置
—
Gợi nhớ
Từ "人力配置" (Rénlì pèizhì) mang nghĩa "Bố trí nhân sự", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 配 (pèi - phối): "Phối" + 置 (zhì - trí): "đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 配: Tự bản thân mình (己) đứng bên vò rượu (酉) pha chế các vị cho hòa quyện là phối hợp, kết hợp (配). • Chữ 置: Cầm tấm lưới (罒) căng thật ngay ngắn và thẳng thắn (直) trên mặt đất để sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy, nghĩa là đặt, để, bố trí (置).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 人力配置
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bố trí nhân sự
Ví dụ (3)
合理的人力配置能减少加班。
Phân bổ nhân sự hợp lý có thể giảm làm thêm giờ.
Reasonable staffing allocation can reduce overtime.
项目启动前,经理先确认人力配置。
Trước khi dự án khởi động, quản lý xác nhận phân bổ nhân sự trước.
Before the project starts, the manager confirms the staffing allocation first.
人力配置不足会影响交付时间。
Phân bổ nhân sự không đủ sẽ ảnh hưởng đến thời gian bàn giao.
Insufficient staffing allocation will affect the delivery time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây