胜任力
—
Gợi nhớ
Từ "胜任力" (Shèngrèn lì) mang nghĩa "Năng lực đảm nhiệm công việc", kết hợp bởi 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 胜任力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Năng lực đảm nhiệm công việc
Ví dụ (3)
这个岗位要求较强的沟通胜任力。
Vị trí này yêu cầu năng lực giao tiếp khá tốt.
This position requires strong communication competency.
培训课程可以帮助员工提升管理胜任力。
Khóa đào tạo có thể giúp nhân viên nâng cao năng lực quản lý.
Training courses can help employees improve their management competency.
面试官会根据胜任力模型评价候选人。
Người phỏng vấn sẽ đánh giá ứng viên dựa trên mô hình năng lực đảm nhiệm công việc.
Interviewers evaluate candidates based on the competency model.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây