胶枪
—
Gợi nhớ
Từ "胶枪" (Jiāo qiāng) mang nghĩa "Súng bắn keo", kết hợp bởi 胶 (jiāo - giao): "keo" + 枪 (qiāng - thương): "súng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶). • Chữ 枪: Thân gỗ dài (木) được vót nhọn đầu như mái kho lẫm (仓) làm ngọn giáo thời xưa và cây súng thời nay (枪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 胶枪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Súng bắn keo
Ví dụ (2)
妹妹做手工时,喜欢用热熔胶枪来粘接纸板。
Khi làm thủ công, em gái thích dùng súng bắn keo nến để dán bìa các-tông.
When my younger sister does crafts, she likes to use a hot glue gun to glue cardboard together.
胶枪插电加热时要小心,不要碰到发热的枪头。
Khi cắm điện làm nóng súng bắn keo phải cẩn thận, đừng chạm vào đầu súng đang nóng.
Be careful when the glue gun is plugged in and heating up, and don't touch the hot nozzle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây