开枪
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "开枪" (kāi qiāng) mang nghĩa "bắn súng, khai hỏa", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 枪 (qiāng - thương): "súng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 枪: Thân gỗ dài (木) được vót nhọn đầu như mái kho lẫm (仓) làm ngọn giáo thời xưa và cây súng thời nay (枪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 开枪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bắn súng, khai hỏa
Ví dụ (5)
警察向劫匪开枪了。
Cảnh sát đã nổ súng vào tên cướp.
The police opened fire on the robbers.
别开枪,我投降!
Đừng nổ súng, tôi đầu hàng!
Don't shoot, I surrender!
他瞄准目标后开枪了。
Anh ta nhắm vào mục tiêu rồi nổ súng.
He took aim at the target and fired.
指挥官的命令是不准擅自开枪。
Lệnh của chỉ huy là không được tự ý khai hỏa.
The commander's order was that no one was to open fire without authorization.
在慌乱中,有人开枪了。
Trong lúc hoảng loạn, có người đã nổ súng.
In the chaos, someone fired a gun.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây