手枪
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "手枪" (shǒuqiāng) mang nghĩa "súng lục, súng ngắn", kết hợp bởi 手 (shǒu - thủ): "tay" + 枪 (qiāng - thương): "súng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 枪: Thân gỗ dài (木) được vót nhọn đầu như mái kho lẫm (仓) làm ngọn giáo thời xưa và cây súng thời nay (枪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 手枪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:súng lục, súng ngắn
Ví dụ (5)
警察拔出了手枪。
Cảnh sát đã rút súng lục ra.
The police officer drew his pistol.
他把手枪藏在口袋里。
Anh ta giấu khẩu súng ngắn trong túi.
He hid the pistol in his pocket.
这是一把玩具手枪。
Đây là một khẩu súng lục đồ chơi.
This is a toy pistol.
那个嫌疑犯非法持有一支手枪。
Nghi phạm đó tàng trữ trái phép một khẩu súng ngắn.
That suspect was illegally carrying a handgun.
手枪走火了。
Khẩu súng lục đã bị cướp cò.
The handgun went off accidentally.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây