眼镜盒
—
Gợi nhớ
Từ "眼镜盒" (Yǎnjìng hé) mang nghĩa "Hộp đựng kính", kết hợp bởi 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt" + 镜 (jìng - kính): "Gương" + 盒 (hé - hạp): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼). • Chữ 镜: Tấm kim loại (钅) được mài phẳng bóng loáng đến tận cùng (竟) để phản chiếu rõ nét khuôn mặt người soi chính là chiếc gương (镜). • Chữ 盒: Đồ đựng hình chiếc đĩa (皿) có phần nắp đậy khít (合) bên trên để cất giữ đồ vật nhỏ gọn chính là cái hộp, cái tráp (盒).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hộp đựng kính
Ví dụ (2)
摘下眼镜后,你应该把它放进眼镜盒里,以免刮伤镜片。
Sau khi tháo kính ra, bạn nên cho vào hộp đựng kính để tránh làm xước mắt kính.
After taking off your glasses, you should put them in a glasses case to avoid scratching the lenses.
这个眼镜盒是皮质的,看起来非常高端大气。
Chiếc hộp đựng kính này làm bằng da, trông rất sang trọng và đẳng cấp.
This glasses case is made of leather and looks very classy and upscale.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây