ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
电蚊拍
Diàn wén pāi
Vợt bắt muỗi điện
Hán việt: điện văn phách
—

Gợi nhớ

Từ "电蚊拍" (Diàn wén pāi) mang nghĩa "Vợt bắt muỗi điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 蚊 (wén - văn): "Muỗi" + 拍 (pāi - phách): "chụp (ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 蚊: Loài côn trùng nhỏ (虫) có vằn trên mình và bay vo ve thành tiếng (文) hút máu người trong đêm chính là con muỗi (蚊). • Chữ 拍: Đưa bàn tay (扌) vỗ nhịp hoặc bấm máy làm lóe lên tia sáng trắng (白) để ghi lại khoảnh khắc chính là vỗ tay, chụp ảnh (拍).

Thành phần cấu tạo

电蚊拍
Diàn wén pāi
Vợt bắt muỗi điện
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
蚊
wén • văn
Muỗi
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trái)
文
Bộ Văn
Văn chương, nét vẽ / âm đọc (bên phải)
拍
pāi • phách
chụp (ảnh
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
白
Bạch
Trắng / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vợt bắt muỗi điện
Ví dụ (2)
bàba爸爸yòngdiàn用电wén蚊pāi拍xiāomiè消灭le了kètīng客厅lǐ里fēiláifēiqù飞来飞去de的nà那zhī只wénzi蚊子。
Bố dùng vợt bắt muỗi điện tiêu diệt con muỗi bay qua bay lại trong phòng khách.
Dad used an electric mosquito swatter to zap the mosquito flying around in the living room.
zhè这gè个diàn电wén蚊pāi拍dàiyǒu带有usbUSBjiēkǒu接口,chōngdiàn充电fēicháng非常fāngbiàn方便。
Chiếc vợt bắt muỗi điện này có cổng USB, sạc pin rất tiện lợi.
This electric mosquito swatter comes with a USB port, making it very convenient to charge.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây