电火锅
—
Gợi nhớ
Từ "电火锅" (Diàn huǒguō) mang nghĩa "Nồi lẩu điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 锅 (guō - qua): "nồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 锅: Đồ dùng rèn bằng kim loại (钅) có phần miệng tròn sâu (呙) đặt trên bếp lửa để nấu nướng thức ăn là cái nồi, cái chảo (锅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 电火锅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nồi lẩu điện
Ví dụ (2)
天气冷了,我们用电火锅煮了一锅热腾腾的汤。
Thời tiết lạnh rồi, chúng tôi dùng nồi lẩu điện nấu một nồi canh nóng hổi.
Now that the weather is cold, we cooked a pot of steaming hot soup in the electric hot pot.
这台电火锅的容量很大,足够六个人一起吃。
Chiếc nồi lẩu điện này dung tích rất lớn, đủ cho sáu người cùng ăn.
This electric hot pot has a large capacity, enough for six people to eat together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây