ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
电烤盘
Diàn kǎo pán
Vỉ nướng điện
Hán việt: điện khảo bàn
—

Gợi nhớ

Từ "电烤盘" (Diàn kǎo pán) mang nghĩa "Vỉ nướng điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 烤 (kǎo - khảo): "nướng" + 盘 (pán - bàn): "cái đĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 烤: Đặt nguyên liệu lên trên ngọn lửa hồng (火) rồi vừa trở đều vừa kiểm tra (考) cho chín vàng thơm phức gọi là nướng (烤). • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘).

Thành phần cấu tạo

电烤盘
Diàn kǎo pán
Vỉ nướng điện
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
烤
kǎo • khảo
nướng
火
Bộ Hỏa
Lửa (nằm bên trái)
考
Khảo
Thử, kiểm tra / âm đọc (nằm bên phải)
盘
pán • bàn
cái đĩa
舟
Bộ Chu
Chiếc thuyền gỗ (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ chứa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vỉ nướng điện
Ví dụ (2)
zhōumò周末wǒmen我们quánjiā全家juédìng决定yòngdiàn用电kǎopán烤盘zài在jiālǐ家里chī吃kǎoròu烤肉。
Cuối tuần cả nhà chúng tôi quyết định dùng vỉ nướng điện để ăn thịt nướng ở nhà.
This weekend, our whole family decided to have a barbecue at home using an electric grill pan.
shǐyòng使用diàn电kǎopán烤盘shí时yào要xiǎoxīn小心,búyào不要tàngshāng烫伤shǒu手。
Khi sử dụng vỉ nướng điện phải cẩn thận, đừng để bị bỏng tay.
Be careful when using the electric grill pan so you don't burn your hands.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây