电烤盘
—
Gợi nhớ
Từ "电烤盘" (Diàn kǎo pán) mang nghĩa "Vỉ nướng điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 烤 (kǎo - khảo): "nướng" + 盘 (pán - bàn): "cái đĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 烤: Đặt nguyên liệu lên trên ngọn lửa hồng (火) rồi vừa trở đều vừa kiểm tra (考) cho chín vàng thơm phức gọi là nướng (烤). • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vỉ nướng điện
Ví dụ (2)
周末我们全家决定用电烤盘在家里吃烤肉。
Cuối tuần cả nhà chúng tôi quyết định dùng vỉ nướng điện để ăn thịt nướng ở nhà.
This weekend, our whole family decided to have a barbecue at home using an electric grill pan.
使用电烤盘时要小心,不要烫伤手。
Khi sử dụng vỉ nướng điện phải cẩn thận, đừng để bị bỏng tay.
Be careful when using the electric grill pan so you don't burn your hands.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây