电热水壶
—
Gợi nhớ
Từ "电热水壶" (Diàn rèshuǐ hú) mang nghĩa "Ấm đun nước siêu tốc", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 壶 (hú - hồ): "Ấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 壶: Chiếc nắp hình mũ kẻ sĩ (士) đậy kín miệng (冖) phần thân bình (业) dùng để đựng rượu hay pha trà là cái ấm, cái bình (壶).
Thành phần cấu tạo
电热水壶
Ấm đun nước siêu tốc
电
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
热
执
Chấp
Cầm nắm (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)
水
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn
壶
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ, người học thức (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể) (phía dưới)
Phân tích từ 电热水壶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ấm đun nước siêu tốc
Ví dụ (2)
我用电热水壶烧了一壶开水来泡茶。
Tôi dùng ấm đun nước siêu tốc để đun một ấm nước sôi pha trà.
I boiled a pot of water with the electric kettle to make tea.
这款电热水壶烧水速度非常快,只要三分钟。
Loại ấm đun nước siêu tốc này đun nước rất nhanh, chỉ cần ba phút.
This electric kettle boils water very quickly; it only takes three minutes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây