电冰箱
—
Gợi nhớ
Từ "电冰箱" (Diànbīngxiāng) mang nghĩa "Tủ lạnh", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 冰 (bīng - băng): "Băng" + 箱 (xiāng - tương): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 冰: Những giọt nước trong vắt (水) gặp khí lạnh đông kết lại thành hai tinh thể giá lạnh (冫) tạo nên khối băng đá (冰). • Chữ 箱: Những thanh tre (⺮) và thớ gỗ (相) được đan ghép khít vào nhau tạo thành chiếc rương, chiếc hộp, cái thùng đựng đồ (箱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 电冰箱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tủ lạnh
Ví dụ (2)
妈妈把买来的新鲜蔬菜放进了电冰箱。
Mẹ đã cho rau củ tươi mới mua vào tủ lạnh.
Mom put the freshly bought vegetables into the refrigerator.
夏天的时候,电冰箱里总是放着冰镇饮料。
Vào mùa hè, trong tủ lạnh luôn để đồ uống ướp lạnh.
In the summer, there are always chilled drinks in the refrigerator.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây