ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
电视机
Diànshìjī
Tivi
Hán việt: điện thị cơ
—

Gợi nhớ

Từ "电视机" (Diànshìjī) mang nghĩa "Tivi", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 视 (shì - thị): "nhìn" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).

Thành phần cấu tạo

电视机
Diànshìjī
Tivi
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
视
shì • thị
nhìn
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tivi
Ví dụ (2)
fángjiān房间lǐ里zhǐyǒu只有yì一zhāng张chuáng床hé和yì一tái台diànshìjī电视机。
Trong phòng chỉ có một chiếc giường và một chiếc tivi.
There is only a bed and a television in the room.
zhè这tái台jiù旧diànshìjī电视机yǐjīng已经huài坏le了,bù不néng能zài再yòng用le了。
Chiếc tivi cũ này đã hỏng rồi, không thể dùng được nữa.
This old television is already broken and can no longer be used.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây