电风扇
—
Gợi nhớ
Từ "电风扇" (Diànfēngshàn) mang nghĩa "Quạt điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 风 (fēng - phong): "gió" + 扇 (shàn / shān - phiến): "cái quạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 扇: Dưới khung cửa (户), những chiếc lông vũ (羽) kết lại phe phẩy tạo làn gió mát lành như chiếc quạt (扇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 电风扇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quạt điện
Ví dụ (2)
夏天天气热的时候,电风扇能带来凉爽的风。
Khi thời tiết nóng nực vào mùa hè, quạt điện có thể mang lại làn gió mát mẻ.
When the weather is hot in summer, an electric fan brings a cool breeze.
奶奶习惯吹电风扇,不适应开空调。
Bà nội quen thổi quạt điện, không thích nghi được với việc bật điều hòa.
Grandma is used to using an electric fan and isn't comfortable with air conditioning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây