台灯
—
Gợi nhớ
Từ "台灯" (Táidēng) mang nghĩa "Đèn bàn", kết hợp bởi 台 (tái - đài): "đài" + 灯 (dēng - đăng): "đèn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 台: Nơi cao (厶) có miệng (口) phát thanh ra xa, bục cao để đứng phát biểu chính là đài 台, sân khấu. • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 台灯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đèn bàn
Ví dụ (2)
晚上看书的时候,最好打开台灯。
Khi đọc sách vào buổi tối, tốt nhất nên bật đèn bàn.
When reading at night, it is best to turn on the desk lamp.
爸爸送了我一盏设计简约的台灯。
Bố đã tặng tôi một chiếc đèn bàn có thiết kế tối giản.
Dad gave me a desk lamp with a minimalist design.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây