ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
台灯
Táidēng
Đèn bàn
Hán việt: đài đăng
—

Gợi nhớ

Từ "台灯" (Táidēng) mang nghĩa "Đèn bàn", kết hợp bởi 台 (tái - đài): "đài" + 灯 (dēng - đăng): "đèn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 台: Nơi cao (厶) có miệng (口) phát thanh ra xa, bục cao để đứng phát biểu chính là đài 台, sân khấu. • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯).

Thành phần cấu tạo

台灯
Táidēng
Đèn bàn
台
tái • đài
đài
厶
Bộ Tư
Riêng (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi phát thanh (phía dưới)
灯
dēng • đăng
đèn
火
Bộ Hỏa
Lửa (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, vật nhỏ / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đèn bàn
Ví dụ (2)
wǎnshang晚上kànshū看书de的shíhou时候,zuìhǎo最好dǎkāi打开táidēng台灯。
Khi đọc sách vào buổi tối, tốt nhất nên bật đèn bàn.
When reading at night, it is best to turn on the desk lamp.
bàba爸爸sòng送le了wǒ我yì一zhǎn盏shèjì设计jiǎnyuē简约de的táidēng台灯。
Bố đã tặng tôi một chiếc đèn bàn có thiết kế tối giản.
Dad gave me a desk lamp with a minimalist design.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây